cronartium ribicola

Học thuật
Thân thiện
cronartium ribicola

A scientist examines a pine branch infected with Cronartium ribicola.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nấm gỉ sét phồng rộp thông trắng: Một loại nấm ký sinh gây bệnh gỉ sét phồng rộp trên cây thông trắng. Loại nấm này vòng đời phức tạp, đòi hỏi cây thuộc chi Ribes (như cây phúc bồn tử, nho) làm vật chủ phụ để hoàn thành chu kỳ sống của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The forest service is monitoring the spread of cronartium ribicola. (Cơ quan lâm nghiệp đang theo dõi sự lây lan của nấm gỉ sét phồng rộp thông trắng.)
    • Cronartium ribicola has devastated white pine populations in some regions. (Nấm gỉ sét phồng rộp thông trắng đã tàn phá quần thể thông trắngmột số vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lâm nghiệp: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, báo cáo lâm nghiệp nghiên cứu bệnh học thực vật.
    • The study focused on the life cycle of cronartium ribicola. (Nghiên cứu tập trung vào vòng đời của nấm gỉ sét phồng rộp thông trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • White pine blister rust: Tên tiếng Anh của bệnh do loại nấm này gây ra. Có thể dịch bệnh gỉ sét phồng rộp thông trắng.
  • Blister rust fungus: Tên gọi chung cho nhóm nấm gây bệnh gỉ sét phồng rộp.
Từ đồng nghĩa
  • White pine blister rust fungus: Nấm gây bệnh gỉ sét phồng rộp thông trắng (tên gọi mô tả bằng tiếng Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ khoa học chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ khoa học chuyên ngành.)

cronartium ribicola

A scientist examines a pine branch infected with Cronartium ribicola.

Noun
  1. nấm gỉ sét phồng rộp thông trắng

Từ đồng nghĩa